Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp luôn gắn liền với nghĩa vụ nộp thuế theo quy định của pháp luật. Hiểu rõ hệ thống thuế áp dụng cho doanh nghiệp là điều cần thiết để đảm bảo hoạt động kinh doanh tuân thủ pháp luật, góp phần xây dựng nền tài chính quốc gia vững mạnh. ACC Pro này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về các loại thuế doanh nghiệp cần nộp và những lưu ý quan trọng liên quan đến nghĩa vụ thuế.

nộp thuế

1. Doanh nghiệp có bao nhiêu thuế?

Theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp có thể phải nộp nhiều loại thuế khác nhau, tùy thuộc vào ngành nghề kinh doanh và hoạt động cụ thể của doanh nghiệp. Tuy nhiên, có thể tóm tắt các loại thuế chính mà doanh nghiệp thường gặp phải như sau:

nộp thuế

1.1. Thuế môn bài:

  • Là khoản thuế bắt buộc đối với tất cả các doanh nghiệp đăng ký kinh doanh, nhằm thể hiện nghĩa vụ đóng góp của doanh nghiệp vào ngân sách nhà nước.
  • Mức thuế môn bài được áp dụng theo quy định của pháp luật, dựa trên ngành nghề kinh doanh, quy mô và địa điểm kinh doanh của doanh nghiệp.

1.2. Thuế giá trị gia tăng (GTGT):

  • Là khoản thuế áp dụng đối với việc cung ứng hàng hóa, dịch vụ chịu thuế, bao gồm cả hàng hóa, dịch vụ nhập khẩu.
  • Mức thuế GTGT hiện hành là 10% đối với hầu hết các mặt hàng hàng hóa, dịch vụ. Tuy nhiên, cũng có một số mặt hàng hàng hóa, dịch vụ được áp dụng mức thuế GTGT 0%, 5%, hoặc miễn thuế GTGT.

1.3. Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN):

  • Là khoản thuế áp dụng đối với lợi nhuận của doanh nghiệp sau khi trừ đi các khoản chi hợp lý theo quy định.
  • Mức thuế TNDN hiện hành là 20% đối với tất cả các doanh nghiệp.

1.4. Thuế thu nhập cá nhân (TNCN):

  • Là khoản thuế áp dụng đối với thu nhập của người lao động, cán bộ, công nhân viên và các cá nhân khác làm việc cho doanh nghiệp.
  • Mức thuế TNCN được áp dụng theo thang thu nhập, với mức thuế suất từ 20% đến 40%.

1.5. Một số loại thuế khác:

Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể phải nộp một số loại thuế khác như:

  • Thuế tài sản
  • Thuế xuất khẩu
  • Thuế nhập khẩu
  • Thuế tiêu thụ đặc biệt
  • Thuế bảo vệ môi trường
  • Phí sử dụng đất
  • Phí vệ sinh môi trường
  • Phí trước bạ

Lưu ý:

  • Danh sách các loại thuế trên chỉ mang tính chất tham khảo. Doanh nghiệp cần tra cứu cụ thể các quy định của pháp luật về thuế áp dụng cho ngành nghề kinh doanh và hoạt động cụ thể của mình.
  • Việc nộp thuế đúng hạn, đầy đủ là nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các thủ tục kê khai, nộp thuế theo quy định của pháp luật. Việc vi phạm nghĩa vụ thuế có thể dẫn đến các biện pháp xử phạt hành chính, truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.
nộp thuế

Số lượng loại thuế mà doanh nghiệp phải nộp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ngành nghề kinh doanh, quy mô hoạt động, địa điểm kinh doanh,… Doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định về thuế áp dụng cho mình để thực hiện nghĩa vụ thuế đúng hạn, đầy đủ, góp phần xây dựng nền tài chính quốc gia vững mạnh.

2. Các khoản chi phí và mã chi phí được khấu trừ thuế cho doanh nghiệp?

Theo quy định của Luật thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) năm 2003 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) và các văn bản hướng dẫn liên quan, doanh nghiệp được khấu trừ thuế đối với các khoản chi phí sau:

2.1. Chi phí liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh:

  • Chi phí nguyên vật liệu: Bao gồm chi phí mua nguyên vật liệu, vật tư tiêu hao trực tiếp cho sản xuất, kinh doanh. Mã chi phí: 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 218, 219.
  • Chi phí lương, tiền công: Bao gồm lương, tiền công trả cho người lao động, cán bộ, công nhân viên trực tiếp tham gia vào hoạt động sản xuất, kinh doanh. Mã chi phí: 221, 222, 223, 224.
  • Chi phí bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp: Bao gồm chi phí đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động, cán bộ, công nhân viên. Mã chi phí: 225, 226, 227.
  • Chi phí khấu hao tài sản cố định: Bao gồm chi phí khấu hao tài sản cố định (máy móc, thiết bị, nhà xưởng,…) sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Mã chi phí: 231, 232, 233, 234, 235.
  • Chi phí sửa chữa tài sản cố định: Bao gồm chi phí sửa chữa, bảo dưỡng tài sản cố định (máy móc, thiết bị, nhà xưởng,…) để đảm bảo hoạt động sản xuất, kinh doanh. Mã chi phí: 241.
  • Chi phí thuê tài sản cố định: Bao gồm chi phí thuê tài sản cố định (máy móc, thiết bị, nhà xưởng,…) để phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Mã chi phí: 251.
  • Chi phí nhiên liệu, điện nước: Bao gồm chi phí mua nhiên liệu, điện nước sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Mã chi phí: 261, 262, 263.
  • Chi phí vận tải: Bao gồm chi phí vận chuyển nguyên vật liệu, hàng hóa, sản phẩm,… phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Mã chi phí: 271.
  • Chi phí quảng cáo, tiếp thị: Bao gồm chi phí quảng cáo, tiếp thị sản phẩm, dịch vụ để thu hút khách hàng. Mã chi phí: 281.
  • Chi phí nghiên cứu, phát triển: Bao gồm chi phí nghiên cứu, phát triển sản phẩm, công nghệ mới để nâng cao năng lực cạnh tranh. Mã chi phí: 291.
  • Chi phí lãi vay: Bao gồm chi phí lãi vay cho các khoản vay phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh. Mã chi phí: 331.

2.2. Một số khoản chi phí khác:

Ngoài ra, doanh nghiệp còn được khấu trừ thuế đối với một số khoản chi phí khác như:

  • Chi phí bảo hiểm trách nhiệm
  • Chi phí tổ chức hội nghị, hội thảo
  • Chi phí tiếp khách
  • Chi phí đào tạo, bồi dưỡng nhân viên
  • Chi phí xử lý rác thải
  • Chi phí tài trợ cho các hoạt động xã hội, từ thiện

Hệ thống các khoản chi phí được khấu trừ thuế cho doanh nghiệp nhằm khuyến khích doanh nghiệp đầu tư, phát triển sản xuất, kinh doanh, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định về khấu trừ thuế để thực hiện nghĩa vụ thuế đúng hạn, đầy đủ và hưởng các ưu đãi về thuế theo quy định.

3. Thủ tục xin khấu trừ thuế cho doanh nghiệp?

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp có thể được hưởng các ưu đãi về khấu trừ, miễn giảm thuế trong một số trường hợp cụ thể. Để được hưởng các ưu đãi này, doanh nghiệp cần thực hiện theo đúng thủ tục quy định.

Dưới đây là các bước cơ bản trong thủ tục xin khấu trừ, miễn giảm thuế cho doanh nghiệp:

3.1. Nộp hồ sơ:

  • Doanh nghiệp nộp hồ sơ xin khấu trừ, miễn giảm thuế tại cơ quan thuế có thẩm quyền theo quy định.
  • Hồ sơ xin khấu trừ, miễn giảm thuế bao gồm:
    • Đơn đề nghị khấu trừ, miễn giảm thuế theo mẫu do Bộ Tài chính quy định.
    • Các tài liệu chứng minh theo quy định của pháp luật liên quan đến việc khấu trừ, miễn giảm thuế.

3.2. Thẩm định hồ sơ:

  • Cơ quan thuế tiếp nhận hồ sơ và tiến hành thẩm định hồ sơ theo quy định.
  • Trong quá trình thẩm định, cơ quan thuế có thể yêu cầu doanh nghiệp bổ sung hồ sơ nếu cần thiết.

3.3. Giải quyết hồ sơ:

  • Sau khi thẩm định hồ sơ, cơ quan thuế sẽ có văn bản thông báo kết quả giải quyết cho doanh nghiệp.
  • Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan thuế sẽ cấp giấy chứng nhận khấu trừ, miễn giảm thuế cho doanh nghiệp.

Lưu ý:

  • Thủ tục xin khấu trừ, miễn giảm thuế cho doanh nghiệp có thể thay đổi tùy theo từng trường hợp cụ thể. Doanh nghiệp cần tra cứu cụ thể các quy định của pháp luật về thủ tục xin khấu trừ, miễn giảm thuế áp dụng cho mình.
  • Doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ, đúng thời hạn các thủ tục xin khấu trừ, miễn giảm thuế theo quy định để được hưởng các ưu đãi về thuế.

Việc thực hiện đúng thủ tục xin khấu trừ, miễn giảm thuế là trách nhiệm và nghĩa vụ của mỗi doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định của pháp luật về thủ tục xin khấu trừ, miễn giảm thuế để thực hiện nghĩa vụ thuế đúng hạn, đầy đủ và hưởng các ưu đãi về thuế theo quy định.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.